Ampe kìm YOKOGAWA CL155 (AC, RMS, 2000A)

Model: CL155

Thương hiệu: YOKOGAWA


Danh mục: .
Từ khóa: , .

Hỗ trợ mua hàng: (084) 906 376 300

   
851 lượt đã xem sản phẩm này
  • Khả năng đo dòng AC lên đến 2000 V
  • Chức năng đo điện áp AC/DC và điện trở
  • Khả năng đo dây có đường kính 54mm
  • Hiển thị giá trị trung bình
  • Chức năng ngõ ra DC
  • Chức năng giữ giá trị đo
  • Chế độ chờ
  • Hợp chuẩn EN61010-1, EN61010-2-031, EN61010-2-032 (CAT. Ill 600 V)
Hiển thị (LCD, số đếm) 3999
Độ chính xác đo dòng AC (mốc 400 A) 1.0+3(50/60Hz)
2.0+3(40~1kHz)
Độ chính xác đo dòng AC (mốc 2000 A, 0-1500 A) 2.0+3(50/60Hz)
3.0+3(40~1kHz)
Độ chính xác đo áp AC (mốc 40V/400V/750V) 1.0+2(50/60Hz)
1.5+3(40~1kHz)
Độ chính xác đo áp DC (mốc 40V/400V/1000V) 1.0 + 2
Độ chính xác đo điện trở (mốc 200 Ω) 1.5+2, phát tiếng kêu nếu < 30Ω (kiểm tra thông mạch)
Độ chính xác ngõ ra DC (400A, 0-400mV) .5۫% giá trị đo ± 0.5mV (50/60Hz)
.5% giá trị đo ± 0.5mV (40~1kHz)
Phương thức đo Hiệu dụng
Thời gian đáp ứng Xấp xỉ 2 s
Ngắt khoảng Bằng tay (dòng AC), tự động (áp AC, điện trở)
Giữ giá trị đo Tất cả các khoảng
Nhiệt độ và độ ẩm làm việc 0-40°C, ≤ 85% RH
Ảnh hưởng từ trường ≤ 1A, 400A/m
Ảnh hưởng vị trí dây dẫn ≤ ± (2% rdg + 3dgt)
Tiêu chuẩn an toàn Hợp chuẩn EN 61010-1, EN61010-2-031, EN61010-2-032
Điện áp mạch ≤ 1000Vrms
Khả năng chịu áp 5.55kV AC trong 1 phút
Nguồn điện R6P(SUM-3)x2 hoặc LR6x2
Tuổi thọ pin 150 giờ
Dòng tiêu thụ 5mA
Chế độ chờ Tự động ngắt điện sau 10 phút
Đường kính dây đo Tối đa 54mm
Kích thước 105(W) x 247(H) x 49(D)mm
Trọng lượng 470g
Phụ kiện Adapter (Model 99025), Dây cáp cho ngõ ra (91019), phích cắm (98012), Bao đựng (Model 93033), Dây đo (Model 98011), HDSD (IM CL120), Pin

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Ampe kìm YOKOGAWA CL155 (AC, RMS, 2000A)”

Yêu cầu báo giá

Tên của Bạn (bắt buộc)

Địa chỉ Email (bắt buộc)

Mobile (bắt buộc)