This page was exported from DBM Store [ http://dbmstore.net ]
Export date: Wed Dec 11 17:24:25 2019 / +0000 GMT




Bộ phân tích chất lượng điện YOKOGAWA CW500

Price: Yêu cầu báo giá

Product Categories:

Product Tags: ,

Product Page: http://dbmstore.net/san-pham/bo-phan-tich-chat-luong-dien-yokogawa-cw500/

 

Product Summary

Model CW500-B0 CW500-B1
Chức năng Bluetooth Không
Đấu dây 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P3W3, 3P4W
Đại lượng đo Điện áp, dòng điện, tần số, công suất hiệu dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến, năng lượng hiệu dụng, năng lượng phản kháng, năng lượng biểu kiến, hệ số công suất, tụ bù, dòng trung tính, phụ tải, sóng hài, chất lượng điện (điện áp, tần số, nhấp nháy điện áp, cân bằng pha)
Các chức năng khác Ngõ ra số, ngõ vào ACV tương tự
Điện áp (hiệu dụng) Khoảng 600.0/1000 V
Độ chính xác ± 0.2% giá trị đo ± 0.2% khoảng đo (sóng sin, 40 đến 70 Hz)
Khoảng cho phép 1 đến 120% (hiệu dụng) mỗi khoảng, 200% giá trị đỉnh mỗi khoảng
Khoảng hiển thị 0.15 đến 130% mỗi khoảng
Hệ số đỉnh 3 hoặc thấp hơn
Dòng điện (hiệu dụng) Khoảng 96060 (2 A): 2000 mA

96061 (50 A): 5000 mA/50 A/tự động

96062 (100 A): 10/100 A/tự động

96063 (200 A): 20/200 A/tự động

96064 (500 A): 50/500 A/tự động

96065 (1000 A): 100/1000 A/tự động

96066 (3000 A): 300/1000/3000 A/tự động

Độ chính xác ± 0.2% giá trị đo ± 0.2% khoảng đo + độ chính xác đầu đo (sóng sin, 40 đến 70 Hz)
Khoảng cho phép 1 đến 110% (hiệu dụng) cho mỗi khoảng, 200% giá trị đỉnh mỗi khoảng
Khoảng hiển thị 0.15 đến 130% mỗi khoảng
Hệ số đỉnh 3 hoặc thấp hơn
Công suất hiệu dụng Độ chính xác ± 0.3% giá trị đo ± 0.2% khoảng đo + độ chính xác đầu đo (hệ số công suất 1, sóng sin, 40 đến 70 Hz)
Ảnh hưởng hệ số công suất ± 1% giá trị đo (40 đến 70 Hz)
Khoảng đo tần số 40 đến 70 Hz
Nguồn điện 100V đến 240V AC / 50 đến 60 Hz / tối đa 7VA

Hoặc 6 pin AA

Bộ nhớ trong Flash 4 MB
Thẻ nhớ ngoài Thẻ SD 2GB
Giao tiếp máy tính USB 2.0 USB 2.0 / Bluetooth
Hiển thị Màn hình màu LCD TFT 3.5 inch, 320 x 240 (RGB) pixel
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Ba Lan, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản
Khoảng nhiệt độ và độ ẩm 23 ± 5oC, độ ẩm thấp hơn 85% RH
Khoảng nhiệt độ làm việc 0 đến 45 oC, độ ẩm thấp hơn 85% RH
Nhiệt độ lưu kho -20 đến 60 oC, độ ẩm thấp hơn 85% RH
Kích thước 120 x 175 x 68
Trọng lượng Xấp xỉ 900 g (bao gồm pin)
Phụ kiện đi kèm 98078 Đầu đo điện áp

98046 Bao đựng

97060 Thẻ nhớ SD 2GB

Cáp USB, cáp nguồn

HDSD, 6 pin AA, đầu cắm, đĩa CD phần mềm

Phụ kiện tùy chọn 96060, 96061, 96062, 96063, 96064: đầu đo dạng kẹp

96065, 96066: đầu đo dạng kẹp mềm

98031: adapter nguồn

93047: bao đựng có nam châm

Product Description

YOKOGAWA CW500 là sản phẩm chuyên dùng cho phân tích chất lượng đường dây truyền điện và hệ thống điện.

 

Đặc tính:

Đo và ghi giá trị công suất điện:

 

Hỗ trợ người dùng

Chức năng

 

Ứng dụng

CW500 là model mới thay thế cho Yokogawa CW240 và Yokogawa CW120

Tải catalog của sản phẩm Yokogawa CW500 tại đây

Product Gallery

    

 

 

 

Product added date: 2016-11-04 14:23:33
Product modified date: 2017-07-19 15:47:55

Product export as MS Document by WooCommerce PDF & Print plugin.