Đồng hồ vạn năng chỉ thị số YOKOGAWA 732
Price: Yêu cầu báo giá
Product Categories : Đồng hồ vạn năng
Product Tags : Đồng hồ đo chỉ thị số , đồng hồ vạn năng , YOKOGAWA
Product Page : https://dbmstore.net/san-pham/dong-ho-van-nang-chi-thi-yokogawa-732/
Product Summary
Đo điện áp DC
Khoảng
Độ chính xác
Trở kháng ngõ vào
Điện áp tối đa
73201
73202/04
73203
400.0 mV
0.5% + 1
0.5% + 1
0.3% + 1
> 100 MΩ
600 V
4.000 V
11 MΩ
40.00 V
0.75% + 1
10 MΩ
400.0 V
600 V
Đo điện áp AC
Khoảng
Độ chính xác
Trở kháng ngõ vào
Điện áp tối đa
73201
73202/04
73203
4.000 V
1% + 5
0.75% + 5
> 11 MΩ, < 50 µF
600 Vrms
40.00 V
> 10 MΩ, < 50 µF
400.0 V
600 V
Đo dòng điện DC
Khoảng
Độ chính xác
Sụt áp
Dòng điện ngõ vào tối đa
73201
73202
73203
400.0 µA
1% + 2
< 0.17 mV/µA
400 mA
(500 mA/600 V có cầu chì)
4000 µA
40.00 mA
< 3 mV/mA
400.0 mA
4.000 A
2% + 2
< 0.04 V/A
10 A
(15 V/600 V có cầu chì)
10.00 A
Đo dòng điện AC
Khoảng
Độ chính xác
Sụt áp
Dòng điện ngõ vào tối đa
73201
73202
73203
400.0 µA
2% + 20
< 0.17 mV/µA
400 mA
(500 mA/600 V có cầu chì)
4000 µA
2% + 5
40.00 mA
2% + 20
< 3 mV/mA
400.0 mA
2% + 5
4.000 A
2.5% + 20
< 0.04 V/A
10 A
(15 V/600 V có cầu chì)
10.00 A
Đo điện trở
Khoảng đo
Độ chính xác
Dòng điện tối đa
Điện áp hở mạch
Điện áp ngõ vào
73201 đến 73204
400.0 Ω
0.75% + 2
< 1 mA
< 3.4 V
600 V
4.000 kΩ
0.75% + 1
< 0.5 mA
< 1.0 V
40.00 kΩ
< 70 µA
< 0.7 V
400.0 kΩ
< 7 µA
4.000 MΩ
2% + 1
< 0.7 µA
40.00 MΩ
5% + 2
< 70 µA
Product Description
Đồng hồ vạn năng YOKOGAWA 732
Đặc trưng:
Kích thước nhỏ gọn
Màn hình hiển thị lớn, dễ quan sát
Thiết kế an toàn, cho phép đo dòng tối đa 20A
Model 73204 chuyên dùng đo điện áp
Chức năng tự động cố định giá trị đo (HOLD)
Model 73202 và 73203 có chức năng kiểm tra tụ điện
Một số hình ảnh thực tế của model 73201 đang có sẵn hàng tại DBM:
Hộp đóng gói
Bên trong hộp là máy (có sẵn pin) và các phụ kiện đi kèm: dây đo, cầu chì, hướng dẫn sử dụng
Máy có kích thước nhỏ gọn, vừa tay
Mặt sau máy
Giao diện đo của máy