Ampe kìm YOKOGAWA CL130 (ACA, ACV, 600A)
Price: Yêu cầu báo giá
Product Categories: Ampe kìm
Product Tags: ampe kìm, YOKOGAWA
Product Page: https://dbmstore.net/san-pham/ampe-kim-yokogawa-cl130-aca-acv-600a/
Product Summary
Hiển thị (LCD, số đếm) |
1999 |
Độ chính xác đo dòng AC (mốc 200 A) |
1.5+6(50/60Hz)
2.0+5(40~1kHz) |
Độ chính xác đo dòng AC (mốc 600 A) |
1.0+3(50/60Hz)
2.0+5(40~1kHz) |
Độ chính xác đo áp AC (mốc 200V/600V) |
1.0+2(50/60Hz)
1.5+4(40~1kHz) |
Độ chính xác đo điện trở (mốc 200 Ω) |
1.2+4, phát tiếng kêu nếu < 30Ω (kiểm tra thông mạch) |
Phương thức đo |
Giá trị trung bình |
Thời gian đáp ứng |
Xấp xỉ 1 s |
Ngắt khoảng |
Bằng tay |
Giữ giá trị đo |
Tất cả các khoảng |
Nhiệt độ và độ ẩm làm việc |
-10-50°C.
< 30°C, 90% RH
< 40°C, 75% RH
< 50°C, 45% RH |
Ảnh hưởng từ trường |
≤ 2A, 400A/m |
Ảnh hưởng vị trí dây dẫn |
≤ ± 2% or less |
Tiêu chuẩn an toàn |
Hợp chuẩn EN 61010-1, EN61010-2-031, EN61010-2-032 |
Điện áp mạch |
≤ 600Vrms |
Khả năng chịu áp |
5.55kV AC trong 1 phút |
Nguồn điện |
6F22(006P)9Vx1 hoặc 6LR61x2 |
Tuổi thọ pin |
200 giờ |
Dòng tiêu thụ |
2mA |
Tự động tắt nguồn |
Xấp xỉ 10 phút |
Đường kính dây đo |
Tối đa 30 mm |
Kích thước |
93(W)x210(H)x40(D)mm |
Trọng lượng |
400g |
Phụ kiện |
Adapter (Model 99025), Bao đựng (Model 93033), HDSD (IM CL120), Pin |
Product Description
- Khả năng đo dòng AC lên đến 600 V
- Chức năng đo điện áp AC và điện trở
- Khả năng đo dây có đường kính 30mm
- Hiển thị giá trị trung bình
- Chức năng giữ giá trị đo
- Hợp chuẩn EN61010-1, EN61010-2-031, EN61010-2-032 (CAT. Ill 600 V)
|