Bộ hiệu chuẩn đa năng YOKOGAWA CA71
Price: Yêu cầu báo giá
Product Categories: Hiệu chuẩn điện
Product Tags: Bộ hiệu chuẩn đa năng, YOKOGAWA
Product Page: https://dbmstore.net/san-pham/bo-hieu-chuan-da-nang-yokogawa-ca71/
Product SummaryChức năng phát
| Thông số |
Tham chiếu |
Khoảng đo |
Độ chính xác |
Độ phân giải |
| Điện áp DC |
100 mV |
-10.00 – 110.00 mV |
±(0.02% + 15 µV) |
10 µV |
| 1 V |
0 – 1.1000 V |
±(0.02% + 0.1 mV) |
0.1 mV |
| 10 V |
0 – 11.000 V |
±(0.02% + 1 mV) |
1 mV |
| 30 V |
0 – 30.00 V |
±(0.02% + 10 mV) |
10 mV |
| Dòng điện DC |
20 mA |
0 – 24.000 mA |
±(0.025% + 3 µA) |
1 µA |
| 4-20 mA |
4/8/12/16/20 mA |
4 mA |
| mA SINK |
20 mA |
0.1 – 24.000 mA |
±(0.025% + 3 µA) |
1 µA |
| Điện trở |
400 Ω |
0 – 400.00 Ω |
±(0.025% + 0.1 Ω) |
0.01 Ω |
| RTD |
Pt100 |
-200.0 – 850.0oC |
±(0.025% + 0.3 oC) |
0.1 oC |
| JPt100 |
-200.0 – 500.0oC |
| |
K |
-200.0 – 1372.0oC |
±(0.02% + 0.5 oC) (≥ -100oC)
±(0.02% + 1 oC)
(≤ -100oC) |
0.1 oC |
| |
E |
-200.0 – 1000.0oC |
| |
J |
-200.0 – 1200.0oC |
| |
T |
-200.0 – 400.0oC |
±(0.02% + 0.5 oC) (≥ 0oC)
±(0.02% + 1 oC)
(≤ 0oC) |
| |
N |
-200.0 – 1300.0oC |
| |
L |
-200.0 – 900.0oC |
| |
U |
-200.0 – 400.0oC |
| |
R |
0 – 1768.0oC |
±(0.02% + 2.5 oC) (≥ 100oC)
±(0.02% + 1.5 oC)
(≤ 100oC) |
1 oC |
| |
S |
| |
B |
600 – 1800oC |
±(0.02% + 2 oC) (≥ 1000oC)
±(0.02% + 1.5 oC)
(≤ 1000oC) |
| Tần số, xung |
500 Hz |
1.0 – 500.0 Hz |
±0.2 Hz |
0.1 Hz |
| 1000 Hz |
90 – 1100 Hz |
±1 Hz |
1 Hz |
| 10 kHz |
0.9 kHz – 11.0 kHz |
±0.1 Hz |
0.1 Hz |
| Chu kỳ xung |
1 – 99,999 xung |
- |
1 chu kỳ |
Chức năng đo
| Thông số |
Tham chiếu |
Khoảng đo |
Độ chính xác |
Độ phân giải |
| Điện áp DC |
100 mV |
0 – ±110.00 mV |
±(0.025% + 20 µV) |
10 µV |
| 1 V |
0 – ±1.1000 V |
±(0.025% + 0.2 mV) |
0.1 mV |
| 10 V |
0 – ±11.000 V |
±(0.025% + 2 mV) |
1 mV |
| 100 V |
0 – ±110.00 V |
±(0.05% + 20 mV) |
0.01 V |
| Dòng điện DC |
20 mA |
0 – ±24.000 mA |
±(0.025% + 4 µA) |
1 µA |
| 100 mA |
0 – ±100.00 mA |
±(0.04% + 30 µA) |
10 µA |
| Điện trở |
400 Ω |
0 – 400.00 Ω |
±(0.05% + 0.1 Ω) |
0.01 Ω |
| Điện áp AC |
1 V |
0 – 1.100 V |
±(0.5% + 5 dgt) |
1 mV |
| 10 V |
0 – 11.00 V |
0.01 V |
| 100 V |
0 – 110.0 V |
0.1 V |
| 300 V |
0 – 300 V |
±(0.5% + 2 dgt) |
1 V |
| Tần số, xung |
100 Hz |
1.00 – 100.00 Hz |
±2 dgt) |
0.01 Hz |
| 1000 Hz |
1.0 – 1000.0 Hz |
0.1 Hz |
| 10 kHz |
0.001 – 11.000 kHz |
0.0001 kHz |
| CPM |
0 – 99,999 CPM |
1 CPM |
| CPM |
0 – 99,999 CPM |
1 CPM |
Product DescriptionYOKOGAWA CA71 là thiết bị hiệu chuẩn đa năng, nhỏ gọn, với chức năng phát nguồn và đo cùng lúc các đại lượng điện áp, dòng điện, điện trở, can nhiệt, RTD, tần số và tín hiệu xung. Với CA71, người dùng có thể thực hiện các bài kiểm tra thông thường trên can nhiệt, RTD và nhiều loại cảm biến và thiết bị khác, cũng như biết được nếu có vấn đề xảy ra. CA71 có thể phát tín hiệu đến ngõ vào của thiết bị, và kiểm tra lại tín hiệu ngõ ra từ thiết bị khác.
Các tính năng ưu việt:
- Cấp nguồn: đặt theo giá trị từ 4-20 mA, cấp nguồn 24V DC cho transmitter
- Khả năng đo điện áp AC
- Chức năng ngõ ra phân chia (n/m)
- Chức năng autostep: thay đổi giá trị ngõ ra theo bước, dựa theo cài đặt từ chức năng ngõ ra phân chia (n/m)
- Giao tiếp RS-232
- Chức năng sweep: tăng hoặc giảm ngõ ra một cách tuyến tính. Thời gian tăng/giảm có thể đặt là 16 hoặc 32 giây
- Bộ nhớ có thể lưu được các giá trị thông số cài đặt
- Chức năng giám sát nhiệt độ
- Vận hành đơn giản, dễ sử dụng
|