- Đo dòng AC lên đến: 200A
- Khả năng đo dây có đường kính đến 24mm
- Thiết kế chắc chắn – trọng lượng nhẹ
- Hiển thị gía trị trung bình đo được
- Có chức năng giữ dữ liệu đo
- Hợp chuẩn EN61010-1, EN61010-2-032 (CAT. Ill 300 V)
Ampe kìm YOKOGAWA CL120 (200A)
Model: CL120
Thương hiệu: YOKOGAWA
5174 lượt đã xem sản phẩm này
| Số hiển thị (LCD, Digital Counts) | 1999 |
| Độ chính xác dòng AC (20A Reference) | 2.0+7 (50~1kHz) |
| Độ chính xác dòng AC (200A Reference) | 2.0+5(50/60Hz) 3.0+10(40~1kHz) |
| Phương pháp xác định dòng | Giá trị trung bình |
| Thời gian đáp ứng | Khoảng 2 giây |
| Chuyển dãy đo | Bằng tay |
| Giữ giá trị đo | Tất cả các dãy đo |
| Nhiệt độ – độ ẩm hoạt động | 0-40°C, 85% RH hoặc thấp hơn |
| Ảnh hưởng từ trường bên ngoài | ≤ 0.8A tại 400A/m |
| Ảnh hưởng vị trí dây dẫn | ≤ ± 2% |
| Chuẩn an toàn | Hợp chuẩn EN 61010-1, EN61010-2-032 |
| Điện áp | ≤ 300Vrms |
| Điện áp tối đa | 3.7kV AC trong 1 phút |
| Nguồn cấp | LR-44×2(3V) or SR-44×2 |
| Thời lượng pin | 100 giờ |
| Dòng tiêu thụ | 1mA |
| Tự động tắt | Khoảng 10 phút |
| Đường kính dây đo được | Tối đa 24mm |
| Kích thước | Khoảng 59(W)x210(H)x40(D)mm |
| Trọng lượng | 400g |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter (Model 99025), Bao đựng (Model 93033), HDSD (IM CL120), Pin |
| Phụ kiện tùy chọn | 99025 Clamp adapter: Ratio/range = 10:1/3000A
93033 Carrying case, soft type |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.