- Khả năng đo dòng AC lên đến 600 V
- Chức năng đo điện áp AC và điện trở
- Khả năng đo dây có đường kính 30mm
- Hiển thị giá trị trung bình
- Chức năng giữ giá trị đo
- Hợp chuẩn EN61010-1, EN61010-2-031, EN61010-2-032 (CAT. Ill 600 V)
Ampe kìm YOKOGAWA CL135 (RMS, ACA, ACV, 600A)
Model: CL135
Thương hiệu: YOKOGAWA
5248 lượt đã xem sản phẩm này
| Hiển thị (LCD, số đếm) | 1999 |
| Độ chính xác đo dòng AC (mốc 200 A) | 1.5+4(50/60Hz) 2.0+5(40~1kHz) |
| Độ chính xác đo dòng AC (mốc 600 A) | 1.5+4(50/60Hz) 2.0+5(40~1kHz) |
| Độ chính xác đo áp AC (mốc 200V/600V) | 1.0+2(50/60Hz) 1.5+4(40~1kHz) |
| Độ chính xác đo điện trở (mốc 200 Ω) | 1.2+4, phát tiếng kêu nếu < 30Ω (kiểm tra thông mạch) |
| Phương thức đo | Giá trị trung bình |
| Thời gian đáp ứng | Xấp xỉ 1 s |
| Ngắt khoảng | Bằng tay |
| Giữ giá trị đo | Tất cả các khoảng |
| Nhiệt độ và độ ẩm làm việc | -10-50°C. < 30°C, 90% RH < 40°C, 75% RH < 50°C, 45% RH |
| Ảnh hưởng từ trường | ≤ 2A, 400A/m |
| Ảnh hưởng vị trí dây dẫn | ≤ ± 3% or less |
| Tiêu chuẩn an toàn | Hợp chuẩn EN 61010-1, EN61010-2-031, EN61010-2-032 |
| Điện áp mạch | ≤ 600Vrms |
| Khả năng chịu áp | 5.55kV AC trong 1 phút |
| Nguồn điện | 6F22(006P)9Vx1 hoặc 6LR61x2 |
| Tuổi thọ pin | 200 giờ |
| Dòng tiêu thụ | 2mA |
| Tự động tắt nguồn | Xấp xỉ 10 phút |
| Đường kính dây đo | Tối đa 30 mm |
| Kích thước | 93(W)x210(H)x40(D)mm |
| Trọng lượng | 400g |
| Phụ kiện | Adapter (Model 99025), Bao đựng (Model 93033), Dât đo (Model 98010), HDSD (IM CL120), Pin |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.