Thiết bị hiệu chuẩn phổ biến DIGISTANT® 4420

Thương hiệuBurster

Xuất xứ : Đức

Mã hàng: DIGISTANT 4420

Liên hệ để có giá tốt nhất


Danh mục: , , .
Từ khóa: , , , .

Hỗ trợ mua hàng: 0976 974 726 - Mr.Tuấn

   
48 lượt đã xem sản phẩm này

DIGISTANT® 4420 là một thiết bị hiệu chuẩn phổ biến trong lĩnh vực kiểm tra và hiệu chuẩn cho các thiết bị đo và điều khiển nhiệt độ. Thêm vào đó, DIGISTANT® 4420 còn cho phép đo và giả lập điện áp, dòng điện và điện trở. Với thiết kế cầm tay đơn giản, DIGISTANT® 4420 có thể được sử dụng tại hiện trường hoặc tại các phòng thí nghiệm.

Đặc tính:

  • Đo và hiệu chuẩn điện áp, dòng điện, nhiệt độ, điện trở
  • Có thể điều khiển và điều chỉnh tất cả các chức năng thông qua giao diện RS232
  • Đo và truyền tín hiệu liên tục
  • Chức năng ramp tự động
  • Hiển thị đơn giản
  • Dải điện áp ± 1 μV to ± 11.000 V
  • Dải dòng điện ± 200 nA to ± 22.000 mA
Đo điện áp
Dải giá trịĐộ phân giảiREIEZero DriftHệ số nhiệt độZero ErrorSai số
± 9.999 mV1 µV> 1 GΩ< 20 nA< 0.8 µV/K30 ppm/K≤ 7 µV0.035 % of range
± 99.99 mV10 µV> 1 GΩ< 20 nA< 1.5 µV/K30 ppm/K≤ 15 µV0.035 % of range
± 999.9 mV100 µV> 1 GΩ< 20 nA< 7 µV/K30 ppm/K≤ 100 µV0.035 % of range
± 12.000 VmV> 1 GΩ< 20 nA< 7 µV/K30 ppm/K≤ 1 mV0.035 % of range
Phát điện áp
Dải giá trịĐộ phân giảiRiZero DriftHệ số nhiệt độZero ErrorSai số
± 0.000 mV to ± 9.999 mV1 µV< 5 mΩ0.5 µV/K30 ppm/K< 5 µV0.02 % of range
± 10.00 mV to ± 99.99 mV10 µV< 5 mΩ0.8 µV/K30 ppm/K< 8 µV

 

0.015 % of range
±100.0 mV to ± 999.9 mV100 µV< 5 mΩ1 µV/K30 ppm/K< 80 µV0.015 % of range
± 1.000 V to ± 11.000 V1 mV< 5 mΩ 

3 µV/K

30 ppm/K< 0.8 mV0.015 % of range
Đo dòng điện
Dải giá trịĐộ phân giảiREZero DriftHệ số nhiệt độZero ErrorSai số
± 30.000 mA1 µV< 10 Ω0.5 µA/K40 ppm/K≤ 3 µA0.025 % of range
Phát dòng điện
Dải giá trịĐộ phân giảiRiZero DriftHệ số nhiệt độZero ErrorSai số
0.0000mA to ± 1.9999 mA

 

100 nA< 100 MΩ40 nA/K40 ppm/K< 500 nA0.02 % of range
± 2.000 mA to ± 22.000 mA1 µA< 100 MΩ80 nA/K40 ppm/K< 1.6 µA0.015 % of range
Đo điện trở
Dải giá trịĐộ phân giảiNguồnĐộ chính xácHệ số nhiệt độ
0.00 Ω to ± 200.00 Ω0.01 Ω0.6 mA0.04 Ω50 ppm/K
200.0 Ω to ± 2000.0 Ω0.1 Ω0.6 mA0.4 Ω50 ppm/K
Giả lập điện trở
Dải giá trịĐộ phân giảiNguồnZero DriftHệ số nhiệt độZero ErrorSai số
10.00 Ω to 399.99 Ω0.02 Ω150 µA – 2.5 mA3 µV/K/Imess60 ppm/K< 40 mΩ0.025 % of range
400.0 Ω to 4000.0 Ω0.2 Ω50 µA – 2.5 mA5 µV/K/Imess60 ppm/K< 400 mΩ0.025 % of range
Đo nhiệt độ/cặp nhiệt điện và mô phỏng cặp nhiệt điện
ModelCặp nhiệt điệnTiêu chuẩnDải giá trịĐộ chính xác
Giả lậpĐo
RPtRh 13 – PtEN 60584-1 / ITS 90– 50.0 °C … + 1767.9 °C1.0 K1.4 K ( +150 … 953 °C
SPtRh 10 – PtEN 60584-1 / ITS 9049.8 °C … + 1767.8 °C0.9 K1.4 K ( +200 … 1027 °C
BPtRh 30 – PtRh 6EN 60584-1 / ITS 90+ 99.2 °C … + 1820.0 °C1.0 K1.4 K ( +850 … 1482 °C
JFe – CuNiEN 60584-1 / ITS 90– 210.0 °C … + 1200.0 °C0.4 K0.7 K ( -210 … 1200 °C
TCu – CuNiEN 60584-1 / ITS 90– 269.4 °C … + 400.0 °C0.5 K0.7 K ( -200 … 400 °C
ENiCr – CuNiEN 60584-1 / ITS 90– 269.5 °C … + 1000.0 °C0.4 K0.6 K ( -220 … 1000 °C
KNiCr – NiAlEN 60584-1 / ITS 90– 269.1 °C … + 1372.0 °C0.5 K

 

0.7 K ( -200 … + 243 °C
UCu – CuNiDIN 43710 / IPTS 68– 199.9 °C … + 599.9 °C0.6 K0.7 K ( -150 … + 213 °C
LFe – CuNiDIN 43710 / IPTS 68– 199.9 °C … + 899.9 °C0.3 K0.4 K ( -100 … + 181 °C
NNiCrSi – NiSiEN 60584-1 / ITS 90– 270.0 °C … + 1299.9 °C0.5 K0.7 K ( -150 … 315 °C
MNiMo 18 – NiGeneral Electric IPTS 680.0 °C … + 1400.0 °C0.5 K0.9 K ( 0 … 1400 °C
CW5Re – W26ReHoskins ITS 900.0 °C … + 2314.9 °C0.6 K0.8 K ( 0 … 563 °C
DW3Re – W25ReHoskins ITS 900.0 °C … + 2315.0 °C0.5 K0.7 K ( +200 … 590 °C
G2W – W26ReHoskins ITS 900.0 °C … + 2315.0 °C0.9 K1.3 K ( +200 … 780 °C
Đo nhiệt độ/ Giả lập RTD [Pt-DIN EN 60751 // Ni-DIN 43760; IPTS 68]
PT100Pt200PT500Pt1000
Dải giá trịSai sốDải giá trịSai sốDải giá trịSai sốDải giá trịSai số
Giả lậpĐoGiả lậpĐoGiả lậpĐoGiả lậpĐo
– 200 … 266.3°C0.3 K0.08 KK – 200 … – 0.1°C0.15 K0.06 K– 200 …-149.4 °C0.05 K0.03 K– 200 … + 260 °C0.3 K0.15 K
267 … +849 °C0.3 K0.8 K0 … 266.3°C0.15 K– 149.5… 50.8 °C0.05 K+ 260 … + 849 °C0.3 K
0 … +849 °C0.7 K– 51 …+849 °C0.7 K
267 … +849 °C1.8 K– 149.5…+849 °C –0.3 K
Ni100 
Dải giá trịSai số
Giả lậpĐo
– 60 … + 249 °C0.25 K0.08 K

Tham khảo datasheet

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Thiết bị hiệu chuẩn phổ biến DIGISTANT® 4420”

Yêu cầu báo giá

Tên của Bạn (bắt buộc)

Địa chỉ Email (bắt buộc)

Mobile (bắt buộc)